comminuted fracture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Gãy xương vụn, gãy xương nhiều mảnh: Một loại gãy xương nghiêm trọng trong đó xương bị vỡ thành ba mảnh trở lên hoặc bị nghiền nát. Đây là một chấn thương phức tạp, thường do lực tác động mạnh trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car accident resulted in a comminuted fracture of his femur. (Tai nạn xe hơi dẫn đến gãy xương đùi vụn nát.)
- Treating a comminuted fracture often requires surgery to piece the bone fragments together. (Việc điều trị gãy xương vụn thường đòi hỏi phẫu thuật để ghép các mảnh xương lại với nhau.)
- An X-ray confirmed a comminuted fracture of the elbow. (Phim X-quang xác nhận một trường hợp gãy xương khuỷu tay thành nhiều mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp (bác sĩ, bác sĩ X-quang, hồ sơ bệnh án) để mô tả chính xác tính chất của chấn thương.
- The radiology report described a severely comminuted fracture at the tibial plateau. (Báo cáo X-quang mô tả một vết gãy xương chày vô cùng vụn nát ở mặt trên xương chày.)
Biến thể và từ gần giống
- Fracture (n): Gãy xương (từ chung cho mọi loại gãy).
- Simple fracture: Gãy xương kín/đơn giản (xương gãy nhưng không đâm thủng da).
- Compound fracture: Gãy xương hở/phức tạp (đầu xương gãy đâm thủng da).
- Greenstick fracture: Gãy xương kiểu "cành tươi" (thường gặp ở trẻ em, xương bị cong và rạn nhưng không gãy hẳn).
Từ đồng nghĩa
- Shattered fracture: Gãy xương vỡ vụn.
- Multifragmentary fracture: Gãy xương nhiều mảnh.
- Crushed fracture: Gãy xương bị nghiền nát.
(Lưu ý: Các từ đồng nghĩa này đều là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, mô tả cùng một tình trạng với sắc thái tương tự.)